designatum

Học thuật
Thân thiện
designatum

The word "designatum" is the designatum of the term "designatum".

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật được chỉ định: Một thực thể (có thể tồn tại hoặc không tồn tại trong thực tế) được một biểu thức ngôn ngữ (như một từ, cụm từ) chỉ tới hoặc đại diện. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong ngữ nghĩa học triết học ngôn ngữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the sentence 'The current King of France is bald', the designatum of the phrase 'the current King of France' does not exist. (Trong câu 'Vua nước Pháp hiện tại bị hói', vật được chỉ định của cụm từ 'vua nước Pháp hiện tại' không tồn tại.)
    • The word 'unicorn' has a clear meaning, but its designatum is purely mythical. (Từ 'kỳ lân' có nghĩa rõ ràng, nhưng vật được chỉ định của hoàn toàn huyền thoại.)
    • Philosophers debate whether the designatum of a proper name is the object itself or a sense of that object. (Các nhà triết học tranh luận liệu vật được chỉ định của một danh từ riêng bản thân đối tượng hay ý niệm về đối tượng đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ nghĩa học: "Designatum" thường được dùng để phân biệt giữa ý nghĩa (sense), sự quy chiếu (reference), vật cụ thể được chỉ đến. nhấn mạnh vào thực thể được ngôn ngữ hướng tới, bất kể trạng thái tồn tại của .
  • Trong logic triết học: Thuật ngữ này được sử dụng khi thảo luận về các vấn đề như sự tồn tại, chân lý của các mệnh đề, mối quan hệ giữa ngôn ngữ với thế giới.
Biến thể từ gần giống
  • Designate (động từ): Chỉ định, bổ nhiệm, đặt tên.
    • They will designate a new team leader. (Họ sẽ chỉ định một trưởng nhóm mới.)
  • Designation (danh từ): Sự chỉ định, sự bổ nhiệm; tên gọi, danh hiệu.
    • His official designation is 'Chief Financial Officer'. (Danh hiệu chính thức của ông ấy 'Giám đốc Tài chính'.)
Từ đồng nghĩa
  • Referent: Vật được quy chiếu đến (thường dùng trong ngôn ngữ học với nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào mối liên hệ ngữ cảnh).
  • Denotatum: Vật được biểu thị (một thuật ngữ kỹ thuật khác có nghĩa rất gần).
Lưu ý
  • "Designatum" một thuật ngữ học thuật chuyên ngành, ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản về triết học, logic, ngôn ngữ học ngữ nghĩa học.
  • Từ này giúp thảo luận về những thực thể trừu tượng hoặc không tồn tại (như "thiên đường", "con rồng", "số 0") một cách chính xác, bằng cách tập trung vào điều từ ngữ , thay vì trạng thái tồn tại của .
designatum

The word "designatum" is the designatum of the term "designatum".

Noun
  1. một vật (tồn tại hoặc không tồn tại) được chỉ định bởi từ ngữ