desilverize
/di:'silvəraiz/ Cách viết khác : (desilverize) /di:'silvəraiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Loại (chất) bạc: Chỉ hành động tách hoặc loại bỏ bạc ra khỏi một hợp chất, vật liệu hoặc quặng khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The new process can effectively desilverize the lead ore. (Quy trình mới có thể loại chất bạc hiệu quả khỏi quặng chì.)
- They had to desilverize the metal scrap before recycling. (Họ phải loại bỏ bạc khỏi phế liệu kim loại trước khi tái chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to desilverize a solution": loại bạc ra khỏi một dung dịch.
- The chemical method is used to desilverize the solution and recover pure silver. (Phương pháp hóa học được dùng để loại bạc khỏi dung dịch và thu hồi bạc nguyên chất.)
Biến thể và từ gần giống
- Desilverization (danh từ): sự loại bạc, quá trình loại bạc.
- The desilverization of the ore is a crucial step. (Việc loại bạc khỏi quặng là một bước quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Remove silver: loại bỏ bạc.
- Extract silver: chiết xuất/tách bạc.
Từ trái nghĩa
- Silver-plate: mạ bạc.
- Impregnate with silver: tẩm/bão hòa với bạc.
ngoại động từ
- loại (chất) bạc
- desilverised orequặng đã loại chất bạc