desipience

/di'sipiəns/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính nhẹ dạ, sự thiếu nghiêm túc: "Desipience" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc thiếu sự nghiêm túc, suy nghĩ sâu sắc hoặc sự chín chắn; thường hàm ý về sự nông nổi, hời hợt.
    • Tính không nghiêm khắc: Từ này cũng có thể ám chỉ sự thiếu nghiêm khắc, nghiêm túc trong thái độ hoặc hành vi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His desipience in handling the serious matter disappointed his colleagues. (Tính nhẹ dạ của anh ta khi xử lý vấn đề nghiêm trọng đã làm đồng nghiệp thất vọng.)
    • The teacher warned against desipience in academic studies. (Giáo viên cảnh báo chống lại sự thiếu nghiêm túc trong học tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An air of desipience": Một vẻ ngoài/bầu không khí thiếu nghiêm túc.
    • Despite the formal setting, there was an air of desipience among some attendees. (Bất chấp bối cảnh trang trọng, vẫn một bầu không khí thiếu nghiêm túc giữa một số người tham dự.)
Biến thể từ gần giống
  • Desipient (tính từ): tính nhẹ dạ, thiếu nghiêm túc.
    • His desipient remarks were not appropriate for the occasion. (Những nhận xét thiếu nghiêm túc của anh ta không phù hợp với dịp đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Frivolity: Tính phù phiếm, nhẹ dạ.
  • Light-mindedness: Tính đầu óc nhẹ dạ, không nghiêm túc.
  • Flippancy: Sự khinh suất, thiếu nghiêm trọng.
Từ trái nghĩa
  • Seriousness: Sự nghiêm túc.
  • Sobriety: Sự chín chắn, đứng đắn.
  • Gravity: Sự nghiêm trọng, trang nghiêm.
danh từ
  1. tính nhẹ dạ
  2. tính không nghiêm khắc