deskman
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cảnh sát trực tại đồn: "deskman" là một cảnh sát, thường có cấp bậc trung sĩ, có nhiệm vụ trực tại bàn làm việc ở đồn cảnh sát. Người này thường tiếp nhận báo cáo, cung cấp thông tin và xử lý các công việc hành chính ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The deskman took my statement about the stolen bicycle. (Cảnh sát trực tại đồn đã tiếp nhận lời khai của tôi về chiếc xe đạp bị mất.)
- You need to report the incident to the deskman at the front counter. (Bạn cần báo cáo sự việc với cảnh sát trực tại quầy tiếp tân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the duty deskman": cảnh sát trực ca tại đồn.
- Ask the duty deskman for a copy of the form. (Hãy hỏi cảnh sát trực ca để lấy một bản sao của mẫu đơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Desk sergeant (n): trung sĩ trực đồn. Đây là từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến hơn với "deskman".
- The desk sergeant directed us to the correct office. (Trung sĩ trực đồn đã chỉ dẫn chúng tôi đến đúng văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Station officer: sĩ quan trực đồn.
- Desk officer: cảnh sát trực bàn.