desmanthus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Chi thực vật Desmanthus: Một chi thực vật thuộc họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loài cây thân thảo hoặc cây bụi, thường có lá kép lông chim và hoa nhỏ màu trắng hoặc kem, mọc thành cụm. Các loài trong chi này có thể được tìm thấy ở châu Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Desmanthus is a genus in the legume family. (Desmanthus là một chi thực vật trong họ Đậu.)
- Some species of Desmanthus are used as forage plants. (Một số loài thuộc chi Desmanthus được sử dụng làm cây thức ăn gia súc.)
- The researcher studied the nitrogen-fixing properties of Desmanthus. (Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu đặc tính cố định đạm của chi Desmanthus.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: Tên chi "Desmanthus" được dùng trong hệ thống phân loại thực vật để chỉ một nhóm cụ thể các loài có đặc điểm hình thái tương đồng.
- The plant was correctly identified as belonging to the genus Desmanthus. (Cây đã được xác định chính xác là thuộc chi Desmanthus.)
Biến thể và từ gần giống
- Họ Đậu (Fabaceae): Họ thực vật lớn mà chi Desmanthus thuộc về, còn được gọi là họ Leguminosae.
- Cây họ Đậu (Legume): Tên gọi chung cho các cây thuộc họ Fabaceae, thường có khả năng cố định đạm.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Trong bối cảnh phân loại học, tên chi là duy nhất. Có thể tham chiếu đến mô tả như "chi thực vật họ Đậu có lá kép nhạy cảm".
Thông tin bổ sung
- Đặc điểm nhận dạng: Các loài Desmanthus thường có lá kép lông chim, các lá chét nhỏ và nhạy cảm với sự chạm vào (có thể khép lại). Hoa của chúng thường nhỏ, có màu trắng hoặc kem và mọc thành cụm hình cầu hoặc hình đầu.
- Công dụng: Một số loài có giá trị làm thức ăn gia súc do hàm lượng protein cao và khả năng chịu hạn. Chúng cũng góp phần cải tạo đất nhờ khả năng cố định đạm từ khí quyển.
Noun
- (thực vật học) Họ trinh nữ