desmodium

Học thuật
Thân thiện
desmodium

A gardener carefully removes desmodium from the flower bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Chi Tràng quả (Desmodium): Một chi thực vật thuộc họ Đậu (Fabaceae), thường được biết đến với tên gọi phổ biến "cỏ ba lá" hay "tràng quả". Các loài trong chi này thường cây thân thảo hoặc cây bụi, quả dạng đậu thường dính vào quần áo hoặc lông động vật nhờ các móc nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Several species of desmodium are used as forage plants. (Một số loài cỏ ba lá được sử dụng làm cây thức ăn cho gia súc.)
    • The seeds of desmodium have tiny hooks that allow them to stick to animal fur. (Hạt của cây tràng quả những móc nhỏ li ti cho phép chúng bám vào lông động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp cải tạo đất: Một số loài được trồng như cây che phủ hoặc cây phân xanh để cố định đạm, cải thiện độ phì nhiêu của đất kiểm soát cỏ dại.
    • Farmers plant desmodium between rows of corn to suppress weeds. (Nông dân trồng cỏ ba lá giữa các hàng ngô để ức chế cỏ dại.)
Biến thể từ gần giống
  • Tick trefoil (n): Tên gọi tiếng Anh khác cho các loài , ám chỉ đặc điểm quả móc (tick) thường ba lá chét (trefoil).
  • Beggarweed (n): Một tên gọi thông thường khác cho một số loài .
Từ đồng nghĩa
  • Tick clover: Cỏ ba lá móc (tên gọi mô tả khác).
  • Sticktight: (tên gọi dân gian) chỉ đặc điểm hạt dính.
Lưu ý
  • Từ "desmodium" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, thực vật học hoặc nông nghiệp. Trong tiếng Việt, tên gọi "cỏ ba lá" có thể gây nhầm lẫn với các loài thuộc chi (clover). Do đó, tên khoa học "chi Tràng quả" hoặc "chi Desmodium" thường được ưu tiên sử dụng để chỉ chính xác nhóm thực vật này.
desmodium

A gardener carefully removes desmodium from the flower bed.

Noun
  1. (thực vật học) họ cỏ ba lá

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống