desolately
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách cô đơn, buồn thảm, hoặc trong sự tuyệt vọng, không có sự an ủi hay triển vọng tốt đẹp. Từ này mô tả trạng thái hoặc hành động diễn ra trong bối cảnh hoang vắng, hiu quạnh, hoặc đầy đau khổ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhìn ngôi nhà trống rỗng một cách cô đơn, nhớ về những thời khắc hạnh phúc hơn.)
- (Anh ấy ngồi trên ghế dài một cách buồn thảm, chờ đợi tin tức không bao giờ đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "desolately alone": hoàn toàn cô đơn, không có ai bên cạnh.
- The old man wandered desolately alone through the deserted streets. (Ông già lang thang một mình một cách cô đơn qua những con phố vắng vẻ.)
- "desolately beautiful": đẹp một cách hiu quạnh, mang vẻ đẹp buồn.
- The landscape was desolately beautiful under the grey sky. (Phong cảnh đẹp một cách hiu quạnh dưới bầu trời xám xịt.)
Biến thể và từ gần giống
- Desolate (tính từ): hoang vắng, hiu quạnh, cô đơn.
- The desert is a desolate place. (Sa mạc là một nơi hoang vắng.)
- Desolation (danh từ): sự hoang vắng, sự cô đơn, sự tàn phá.
- The war left a scene of total desolation. (Chiến tranh để lại một cảnh tượng hoang tàn toàn bộ.)
- Desolateness (danh từ): tính chất hoang vắng, trạng thái cô đơn.
Từ đồng nghĩa
- Bleakly: một cách ảm đạm, không có hy vọng.
- Forlornly: một cách cô đơn, đáng thương.
- Mournfully: một cách buồn bã, thê lương.
- Lonely: một cách cô đơn (thường dùng như tính từ, nhưng có thể chuyển thành trạng từ "lonely" trong văn nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "desolately", nhưng có thể kết hợp với các động từ chỉ trạng thái như: - To stand desolately: đứng một cách cô đơn. - To walk desolately: đi bộ một cách buồn thảm.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ cố định với "desolately", nhưng có thể dùng trong các cụm miêu tả như: - In a desolate state: trong trạng thái hoang vắng, cô đơn. - After the fire, the village was left in a desolate state. (Sau trận hỏa hoạn, ngôi làng bị bỏ lại trong trạng thái hoang tàn.)