dissolutely

dissolutely

He lives his life dissolutely, chasing fleeting pleasures.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách phóng đãng, trụy lạc: "dissolutely" mô tả hành động hoặc lối sống thiếu kỷ luật, buông thả, thường liên quan đến các thói tật xấu như rượu chè, cờ bạc, hoặc quan hệ tình dục bừa bãi.
dụ sử dụng
  • (Anh ta sống một cách phóng đãng, tiêu hết tiền vào tiệc tùng cờ bạc.)
  • (Cuốn tiểu thuyết khắc họa một nhóm quý tộc cư xử một cách trụy lạc vào thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dissolutely" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học để phê phán lối sống thiếu đạo đức.
    • After inheriting the fortune, he began to act dissolutely, ignoring all social norms. (Sau khi thừa kế tài sản, anh ta bắt đầu hành động một cách phóng đãng, phớt lờ mọi chuẩn mực xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissolute (tính từ): phóng đãng, trụy lạc.
    • His dissolute lifestyle eventually ruined his health. (Lối sống trụy lạc của anh ta cuối cùng đã hủy hoại sức khỏe.)
  • Dissoluteness (danh từ): sự phóng đãng, trụy lạc.
    • The dissoluteness of the court shocked the public. (Sự trụy lạc của triều đình đã gây sốc cho công chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Immoralmente: một cáchđạo đức.
  • Debauchedly: một cách đồi bại.
  • Profligately: một cách hoang phí, phóng túng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "dissolutely".
Thành ngữ liên quan
  • Live a dissolute life: sống một cuộc đời phóng đãng.
    • He chose to live a dissolute life after dropping out of school. (Anh ta chọn sống một cuộc đời phóng đãng sau khi bỏ học.)

Từ gần giống