desolator

/'desəleitə/
Học thuật
Thân thiện
desolator

A desolator stands alone in a barren field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tàn phá, người hủy diệt: Chỉ một cá nhân hoặc thực thể gây ra sự tàn phá, hủy hoại để lại cảnh hoang vắng, đổ nát.
    • Người ruồng bỏ: Chỉ một người hành động bỏ rơi, từ bỏ ai đó hoặc điều , khiến họ rơi vào tình trạng độc, tuyệt vọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The invading army was a desolator of cities. (Đội quân xâm lược kẻ tàn phá các thành phố.)
    • In the story, the cruel king was a desolator of families. (Trong câu chuyện, vị vua độc ác là kẻ ruồng bỏ các gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The ultimate desolator": Kẻ hủy diệt tối thượng.

    • In mythology, the dragon was seen as the ultimate desolator of the land. (Trong thần thoại, con rồng được xem kẻ hủy diệt tối thượng của vùng đất.)
  • "A desolator of hope": Kẻ hủy diệt hy vọng.

    • The constant bad news acted as a desolator of hope for the refugees. (Những tin tức xấu liên tục đóng vai trò như kẻ hủy diệt hy vọng của những người tị nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Desolate (adj): hoang vắng, tiêu điều; (v) làm cho hoang vắng, tàn phá.
    • The village was desolate after the war. (Ngôi làng trở nên hoang vắng sau chiến tranh.)
  • Desolation (n): sự tàn phá, cảnh hoang tàn; nỗi cô đơn, tuyệt vọng.
    • He felt a deep sense of desolation after his loss. (Anh ấy cảm thấy một nỗi cô đơn, tuyệt vọng sâu sắc sau mất mát của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Destroyer: kẻ hủy diệt.
  • Ravager: kẻ tàn phá.
  • Abandoner: người ruồng bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc 'desolate').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'desolator').

desolator

A desolator stands alone in a barren field.

danh từ
  1. người tàn phá tan hoang
  2. người ruồng bỏ