desperado

/,despə'rɑ:dou/
Học thuật
Thân thiện
desperado

A desperado rides his horse across the dusty plain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ liều mạng tuyệt vọng: Một người, thường tội phạm hoặc kẻ ngoài vòng pháp luật, sẵn sàng thực hiện những hành động nguy hiểm táo bạo tuyệt vọng hoặc không còn để mất. Từ này thường gắn liền với hình ảnh những tay súng hoặc kẻ cướpbiên giới Mỹ trong lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The town sheriff was determined to capture the desperado who had robbed the bank. (Cảnh sát trưởng thị trấn quyết tâm bắt bằng được tên cướp liều mạng đã cướp ngân hàng.)
    • In many Western movies, the hero often faces off against a dangerous desperado. (Trong nhiều bộ phim cao bồi, người anh hùng thường đối đầu với một tay súng liều mạng nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "desperado" thường mang sắc thái cổ xưa hoặc văn học, chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử, phim ảnh (thể loại Western), hoặc để miêu tả một cách hình tượng về một người lối sống liều lĩnh bất chấp.
    • He lived like a modern-day desperado, moving from city to city without a plan. (Anh ta sống như một kẻ liều mạng thời hiện đại, lang thang từ thành phố này sang thành phố khác không kế hoạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Desperados (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều phổ biến của "desperado".
  • Desperadoes (danh từ, số nhiều): Một dạng số nhiều khác, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Outlaw: kẻ ngoài vòng pháp luật, tội phạh.
  • Bandit: kẻ cướp, cường đạo.
  • Renegade: kẻ phiêu lưu, kẻ phản bội.
  • Daredevil: người liều lĩnh (nhấn mạnh sự thích mạo hiểm hơn tuyệt vọng).
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "desperado". Từ này thường đứng độc lập để gọi tên một kiểu nhân vật cụ thể.)
desperado

A desperado rides his horse across the dusty plain.

danh từ, số nhiều desperadoes, desperados
  1. kẻ liều mạng tuyệt vọng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống