desperate measure

Học thuật
Thân thiện
desperate measure

He took the desperate measure of selling his watch to buy food.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Biện pháp tuyệt vọng, hành động liều lĩnh: Một hành động cực đoan hoặc nguy hiểm người ta thực hiện khi ở trong tình huốngcùng khó khăn tất cả các lựa chọn thông thường khác đều thất bại. thường được dùng khi ai đó cảm thấy không còn hy vọng phải chấp nhận rủi ro lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Stealing food was a desperate measure to survive. (Ăn cắp thức ăn một biện pháp tuyệt vọng để sinh tồn.)
    • The government considered desperate measures to stop the economic collapse. (Chính phủ đã cân nhắc những biện pháp tuyệt vọng để ngăn chặn sự sụp đổ kinh tế.)
    • He had to resort to desperate measures. (Anh ta phải dùng đến những biện pháp tuyệt vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as a desperate measure": như một biện pháp cuối cùng, trong tuyệt vọng.

    • She sold her wedding ring as a desperate measure to pay the rent. ( ấy đã bán chiếc nhẫn cưới như một biện pháp tuyệt vọng để trả tiền thuê nhà.)
  • "take desperate measures": thực hiện những hành động liều lĩnh/tuyệt vọng.

    • The company is taking desperate measures to avoid bankruptcy. (Công ty đang thực hiện những biện pháp tuyệt vọng để tránh phá sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Desperation (n): sự tuyệt vọng, tình trạng cùng cực.

    • In desperation, he called his ex-wife for help. (Trong cơn tuyệt vọng, anh ta đã gọi cho vợ để nhờ giúp đỡ.)
  • Desperate (adj): tuyệt vọng, liều lĩnh.

    • He made a desperate attempt to save the child. (Anh ấy đã một nỗ lực tuyệt vọng để cứu đứa trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Last resort: biện pháp cuối cùng.
  • Extreme action: hành động cực đoan.
  • Drastic step: bước đi quyết liệt.
Thành ngữ liên quan
  • "Any port in a storm": (Thành ngữ tương đương về ý tưởng) Trong cơn bão, bất kỳ bến cảng nào cũng tốt; chỉ việc chấp nhận bất kỳ giải pháp nào sẵn trong tình huống khó khăn.
    • I didn't like the job, but it was any port in a storm. (Tôi không thích công việc đó, nhưng đó giải pháp duy nhất trong lúc khó khăn.)
desperate measure

He took the desperate measure of selling his watch to buy food.

Noun
  1. Điệp vụ sinh tử
    • he had to resort to desperate measures
      Anh ta phải dùng đến điệp vụ sinh tử