desperate straits

Học thuật
Thân thiện
desperate straits

A family works together to overcome desperate straits.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình cảnh tuyệt vọng, hoàn cảnh nguy ngập: Một tình huống cực kỳ khó khăn, nguy hiểm hoặc đau khổ, nơi mọi hy vọng dường như đã mất cần hành động khẩn cấp để giải quyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company found itself in desperate straits after losing its biggest client. (Công ty thấy mình rơi vào tình cảnh tuyệt vọng sau khi mất đi khách hàng lớn nhất.)
    • The refugees were in desperate straits, lacking food, water, and shelter. (Những người tị nạn đangtrong hoàn cảnh nguy ngập, thiếu thức ăn, nước uống chỗ ở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in desperate straits": ở trong tình thếcùng nguy cấp, tuyệt vọng.
    • Without this loan, our family business will be in desperate straits. (Nếu không khoản vay này, doanh nghiệp gia đình chúng tôi sẽ rơi vào tình thếcùng nguy cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Dire straits (n): tình thế hiểm nghèo, khó khăn nghiêm trọng (nghĩa tương tự nhưng có thể ít mang sắc thái "tuyệt vọng" hơn).
    • The economy is in dire straits. (Nền kinh tế đang trong tình thế hiểm nghèo.)
Từ đồng nghĩa
  • Extreme distress: sự đau khổ, khốn khổ tột cùng.
  • Dire predicament: tình thế lâm nguy nghiêm trọng.
  • Hopeless situation: tình huống không lối thoát.
Thành ngữ liên quan
  • "Straits" trong cụm từ này bắt nguồn từ nghĩa đen chỉ eo biển hẹp nguy hiểm, từ đó phát triển thành nghĩa bóng chỉ hoàn cảnh khó khăn, nguy hiểm.
desperate straits

A family works together to overcome desperate straits.

Noun
  1. sự buồn đau tột cùng

Từ đồng nghĩa