despisingly
/dis'paiziɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách khinh miệt, coi thường: "despisingly" là trạng từ mô tả cách thức của một hành động được thực hiện với thái độ coi thường, khinh bỉ hoặc căm ghét sâu sắc ai đó hoặc điều gì đó vì cho rằng họ không có giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He looked at the dishonest politician despisingly. (Anh ta nhìn vị chính trị gia thiếu trung thực một cách khinh miệt.)
- "You call this art?" she said despisingly. ("Cô gọi đây là nghệ thuật sao?" cô ấy nói với vẻ coi thường.)
- She shook her head despisingly at their cowardice. (Cô ấy lắc đầu một cách khinh bỉ trước sự hèn nhát của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, bài luận hoặc bài phát biểu trang trọng để mô tả thái độ hoặc lời nói đầy khinh miệt.
- The aristocrat spoke despisingly of the common folk. (Quý tộc nói về những người dân thường một cách đầy khinh miệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Despise (động từ): coi thường, khinh miệt.
- I despise people who lie. (Tôi khinh miệt những kẻ nói dối.)
- Despicable (tính từ): đáng khinh, đê tiện.
- That was a despicable act. (Đó là một hành động đê tiện.)
- Despising (tính từ hiện tại phân từ): biểu lộ sự khinh miệt.
- He gave her a despising glance. (Anh ta liếc nhìn cô ấy một cái đầy khinh bỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Contemptuously (phó từ): một cách khinh thị, khinh miệt.
- Scornfully (phó từ): một cách khinh bỉ, chế nhạo.
- Disdainfully (phó từ): một cách coi thường, ngạo mạn.
Từ trái nghĩa
- Admiringly (phó từ): một cách ngưỡng mộ.
- Respectfully (phó từ): một cách tôn trọng.
- Approvingly (phó từ): một cách tán thành, đồng ý.
phó từ
- xem thường, coi khinh, khinh miệt