despoiled

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị cướp phá, bị tước đoạt, bị hủy hoại: Mô tả một người, một nơi chốn hoặc một thứ đó đã bị lấy đi một cách thô bạo, thường bằng lực hoặc sự tàn phá, để lại hậu quảsự trống rỗng, nghèo nàn hoặc hư hại.
    • Bị cưỡng đoạt, bị chiếm đoạt: Nhấn mạnh vào việc bị tước đoạt tài sản, của cải hoặc những phẩm chất quý giá một cách bất công.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The despoiled village showed no signs of life after the invasion. (Ngôi làng bị cướp phá không còn dấu hiệu sự sống sau cuộc xâm lược.)
    • He felt despoiled of his dignity after the unfair treatment. (Anh ấy cảm thấy bị tước đoạt nhân phẩm sau sự đối xử bất công.)
    • The archaeological site was found despoiled by treasure hunters. (Di chỉ khảo cổ được phát hiện đã bị cướp phá bởi những kẻ săn kho báu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a despoiled landscape": một cảnh quan bị tàn phá.
    • The mining company left behind a despoiled landscape. (Công ty khai khoáng để lại một cảnh quan bị tàn phá.)
  • "to feel despoiled": cảm thấy bị cướp đoạt (một thứ trừu tượng như hy vọng, niềm tin).
    • The citizens felt despoiled of their future. (Người dân cảm thấy bị cướp đoạt tương lai của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Despoil (động từ): cướp phá, tước đoạt.
    • The invaders sought to despoil the country of its resources. (Những kẻ xâm lược tìm cách cướp phá tài nguyên của đất nước.)
  • Despoliation (danh từ): sự cướp phá, sự tàn phá.
    • The despoliation of the rainforest is an ecological tragedy. (Sự tàn phá rừng mưa nhiệt đới một thảm kịch sinh thái.)
Từ đồng nghĩa
  • Pillaged: bị cướp bóc.
  • Plundered: bị cướp phá.
  • Ravaged: bị tàn phá, bị hủy hoại.
  • Looted: bị cướp đoạt (tài sản).
Từ trái nghĩa
  • Enriched: được làm giàu, được làm phong phú.
  • Restored: được phục hồi.
  • Preserved: được bảo tồn.
Adjective
  1. bị tước đoạt, cưỡng đoạt, chiếm đoạt, cướp bóc, cướp phá

Từ tương tự