destroyed

Adjective
  1. đã bị hủy hoại, phá hoại về mặt thể chất hay đạo đức
  2. đã bị phá hủy, đánh đổ, triệt phá, tàn phá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "destroyed"

Từ có nhắc đến "destroyed"

destroyed
The war left many cities destroyed.