despoina

Học thuật
Thân thiện
despoina

Persephone, known as Despoina, gathers flowers in a sunlit meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Thần thoại Hy Lạp) Con gái của thần Zeus nữ thần Demeter, trở thành nữ hoàng của âm phủ: "Despoina" một nhân vật nữ trong thần thoại Hy Lạp, được biết đến nhiều hơn với tên gọi Persephone. Nàng bị thần Hades (Pluto) bắt xuống âm phủ trở thành vợ của vị thần này, đồng thời nữ hoàng cai quản địa ngục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the myth, Despoina's abduction by Hades explains the changing seasons. (Trong thần thoại, việc Despoina bị Hades bắt cóc giải thích cho sự thay đổi của các mùa.)
    • The story of Despoina is central to the Eleusinian Mysteries. (Câu chuyện về Despoina trung tâm của các Bí ẩn Eleusis.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The cult of Despoina": Tín ngưỡng thờ cúng Despoina.
    • The cult of Despoina was particularly strong in Arcadia. (Tín ngưỡng thờ cúng Despoina đặc biệt mạnh mẽ ở vùng Arcadia.)
Biến thể từ gần giống
  • Persephone (n): Tên gọi phổ biến hơn của Despoina trong thần thoại Hy Lạp.
  • Proserpina (n): Tên gọi của cùng một nhân vật trong thần thoại La .
  • Kore (n): Một tên gọi khác, có nghĩa "thiếu nữ", thường dùng để chỉ Despoina/Persephone trước khi nàng xuống âm phủ.
Từ đồng nghĩa
  • Queen of the Underworld: Nữ hoàng Âm phủ.
  • Daughter of Demeter: Con gái của Demeter.
despoina

Persephone, known as Despoina, gathers flowers in a sunlit meadow.

Noun
  1. (truyền thuyết Hy Lạp)con gái của thần Dớt Demeter, làm nữ hoàng âm phủ

Từ đồng nghĩa