despondingly

/dis'pɔndiɳli/
Học thuật
Thân thiện
despondingly

He sat despondingly on the park bench.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách nản lòng, một cách thất vọng, một cách chán nản: Diễn tả cách thức của một hành động hoặc trạng thái được thực hiện với tâm trạng mất hết hy vọng, tinh thần sa sút thiếu sự lạc quan.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He shook his head despondingly when asked about the project's future. (Anh ấy lắc đầu một cách nản lòng khi được hỏi về tương lai của dự án.)
    • She looked out the window despondingly, wondering if things would ever improve. ( ấy nhìn ra cửa sổ một cách thất vọng, tự hỏi liệu mọi thứ bao giờ khá lên không.)
    • "I've tried everything," he said despondingly. ("Tôi đã thử mọi cách rồi," anh ta nói một cách chán nản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "despondingly" thường được dùng trong văn viết mô tả hoặc văn học để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự thất vọng tuyệt vọng, hơn trong hội thoại thông thường.
    • The soldiers waited despondingly for news that never came. (Những người lính chờ đợi một cách tuyệt vọng tin tức chẳng bao giờ đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Despondent (adj): nản lòng, thất vọng, chán nản.
    • After the defeat, the team was despondent. (Sau thất bại, cả đội rất nản lòng.)
  • Despondency (n): sự nản lòng, sự thất vọng, tâm trạng chán nản.
    • A feeling of despondency settled over the group. (Một cảm giác thất vọng bao trùm lên cả nhóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Dejectedly: một cách rầu rĩ, ủ rũ.
  • Disconsolately: một cách buồn rầu, không thể an ủi được.
  • Despairingly: một cách tuyệt vọng.
Từ trái nghĩa
  • Hopefully: một cách đầy hy vọng.
  • Optimistically: một cách lạc quan.
  • Cheerfully: một cách vui vẻ.
despondingly

He sat despondingly on the park bench.

phó từ
  1. nản lòng, thất vọng, chán nản