despotique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chuyên chế, độc tài: "despotique" mô tả một hệ thống cai trị, một chính quyền hoặc một cá nhân nắm quyền lực tuyệt đối, thường hành động một cách tùy tiện và áp bức mà không bị kiềm chế bởi luật pháp hay hiến pháp.
- Độc đoán, gia trưởng: "despotique" cũng có thể dùng để mô tả tính cách hoặc hành vi của một người luôn muốn áp đặt ý chí của mình lên người khác một cách cứng nhắc và không khoan nhượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le régime était d'une nature despotique. (Chế độ đó mang bản chất chuyên chế.)
- Un père de famille despotique peut étouffer la liberté de ses enfants. (Một người cha gia trưởng độc đoán có thể bóp nghẹt sự tự do của con cái.)
- Elle critique les méthodes despotiques de son supérieur. (Cô ấy chỉ trích những phương pháp độc đoán của cấp trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pouvoir despotique": quyền lực chuyên chế.
- Le monarque exerçait un pouvoir despotique sur tout le royaume. (Nhà vua thực thi quyền lực chuyên chế trên toàn vương quốc.)
"Autorité despotique": thẩm quyền độc đoán.
- Il dirige l'entreprise avec une autorité despotique. (Ông ta điều hành công ty với một thẩm quyền độc đoán.)
Biến thể và từ gần giống
Despote (danh từ): kẻ chuyên chế, bạo chúa.
- Les citoyens se sont révoltés contre le despote. (Người dân đã nổi dậy chống lại bạo chúa.)
Despotisme (danh từ): chế độ chuyên chế, tính chuyên chế.
- Le despotisme éclairé était une forme de gouvernement au XVIIIe siècle. (Chế độ chuyên chế khai sáng là một hình thức cai trị ở thế kỷ 18.)
Từ đồng nghĩa
- Tyrannique: bạo ngược, tàn bạo.
- Autoritaire: có tính chuyên quyền, độc đoán.
- Absolu: tuyệt đối (về quyền lực).
Từ trái nghĩa
- Démocratique: dân chủ.
- Libéral: tự do, phóng khoáng.
- Égalitaire: bình đẳng.
tính từ
- chuyên chế
- Gouvernement despotiquechính quyền chuyên chế
- Caractère despotiquetính cách chuyên chế