dessaisir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (Verbe transitif):
- (Luật học, Pháp lý) Di lý: Hành động của một tòa án hoặc thẩm phán chuyển một vụ việc đang được thụ lý cho một tòa án hoặc thẩm phán khác có thẩm quyền để tiếp tục giải quyết.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le tribunal a décidé de dessaisir le juge d'instruction et de confier l'affaire à un autre magistrat. (Tòa án đã quyết định di lý thẩm phán điều tra và giao vụ việc cho một thẩm phán khác.)
- La Cour de cassation peut dessaisir une cour d'appel et se prononcer elle-même sur le fond du litige. (Tòa Phá án có thể di lý một tòa phúc thẩm và tự mình phán quyết về nội dung vụ tranh chấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se dessaisir (de)" (Động từ phản thân): Tự mình chuyển giao, từ bỏ thẩm quyền hoặc quyền sở hữu đối với một vụ việc hoặc một vật.
- Le juge s'est dessaisi de ce dossier complexe. (Vị thẩm phán đã tự chuyển giao hồ sơ phức tạp này.)
- Il a dû se dessaisir de ses biens pour payer ses dettes. (Anh ta đã phải từ bỏ tài sản của mình để trả nợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dessaisissement (Danh từ giống đực): Sự di lý, sự chuyển giao thẩm quyền (trong pháp lý).
- Le dessaisissement d'un juge est une procédure exceptionnelle. (Việc di lý một thẩm phán là một thủ tục đặc biệt.)
- Saisir (Ngoại động từ): (Luật) Thụ lý, tiếp nhận vụ việc; tịch thu, phong tỏa. (Đây là từ trái nghĩa trong ngữ cảnh pháp lý).
- Le tribunal saisi de l'affaire. (Tòa án thụ lý vụ việc.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong pháp lý): Déléguer (ủy thác), transférer (chuyển giao).
- (Nghĩa rộng hơn từ "se dessaisir de"): Abandonner (từ bỏ), céder (nhượng lại), se défaire de (thoát khỏi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho từ này trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dessaisir".
ngoại động từ
- (luật học, pháp lý) di lý