dessert plate

Học thuật
Thân thiện
dessert plate

A waiter places a slice of cake on a dessert plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đĩa đựng đồ tráng miệng: Một chiếc đĩa nhỏ, thường kích thước nhỏ hơn đĩa ăn chính, được dùng riêng để phục vụ món tráng miệng như bánh ngọt, kem, hoa quả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The waiter brought the cake on a beautiful porcelain dessert plate. (Người phục vụ mang bánh ra trên một chiếc đĩa đựng đồ tráng miệng bằng sứ rất đẹp.)
    • Please set the table with dessert plates for the guests. (Hãy sắp bàn với những chiếc đĩa đựng đồ tráng miệng cho các vị khách.)
    • She collected the dessert plates after everyone had finished their pie. ( ấy thu dọn những chiếc đĩa đựng đồ tráng miệng sau khi mọi người đã ăn xong phần bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dessert plate" trong ngữ cảnh trang trí bàn ăn: Thuật ngữ này thường được dùng trong việc sắp xếp bộ đồ ăn (place setting), chỉ vị trí đặt đĩa nhỏ phía trên đĩa ăn chính hoặcphía trước, dành riêng cho món cuối cùng của bữa ăn.
    • In a formal setting, the dessert plate is placed above the dinner plate. (Trong một bữa ăn trang trọng, đĩa đựng đồ tráng miệng được đặt phía trên đĩa ăn tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Dessert bowl (n): Bát/ nhỏ đựng tráng miệng (dùng cho các món lỏng như kem, chè).
  • Side plate (n): Đĩa nhỏ (nói chung, có thể dùng cho bánh mì, salad hoặc đồ tráng miệng).
  • Cake plate (n): Đĩa đựng bánh (một loại đĩa tráng miệng chuyên dụng cho bánh ngọt).
Từ đồng nghĩa
  • Sweet plate (n): Đĩa đồ ngọt (cách gọi ít phổ biến hơn, cùng chỉ đĩa dùng cho món tráng miệng).
dessert plate

A waiter places a slice of cake on a dessert plate.

Noun
  1. đĩa đựng đồ tráng miệng