dessiatine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo diện tích cũ của Nga: Một đơn vị đo lường diện tích đất đã từng được sử dụng ở Đế quốc Nga và một số khu vực lân cận. Một dessiatine tương đương với khoảng 2,7 mẫu Anh (acre) hoặc khoảng 1,0925 hecta.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The estate was measured to be fifty dessiatines. (Khu đất được đo đạc là năm mươi dessiatine.)
- Historical land records often list plots in dessiatines. (Các hồ sơ đất đai lịch sử thường liệt kê các lô đất theo đơn vị dessiatine.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dessiatine" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, địa chính hoặc nghiên cứu về nông nghiệp và quyền sở hữu đất đai ở Nga thời kỳ trước Cách mạng.
- The peasant was allotted less than one dessiatine of land. (Người nông dân được phân bổ ít hơn một dessiatine đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Desyatina (n): Cách viết khác (chuyển tự) của cùng một từ tiếng Nga (десятина).
- Acre (n): Mẫu Anh, một đơn vị đo diện tích hiện đại hơn, tương đương khoảng 0,4 hecta.
- Hectare (n): Hecta, đơn vị đo diện tích phổ biến trong hệ mét.
Từ đồng nghĩa
- Russian acre: Mẫu Nga (cách gọi mô tả tương đương trong tiếng Anh).
- Desyatina: Cách viết/phiên âm khác.
Lưu ý
- Từ này không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) liên quan do đây là một danh từ chỉ đơn vị đo lường cụ thể và chuyên biệt.
Noun
- đơn vị đo diện tích cũ của Nga, bằng khoảng 2.7 mẫu Anh