dessiccatif

Học thuật
Thân thiện
dessiccatif

Un dessiccatif est utilisé pour protéger les appareils électroniques de l'humidité.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm khô, hút ẩm: Chỉ tính chất của một chất khả năng hấp thụ độ ẩm hoặc làm cho một vật trở nên khô ráo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le gel de silice est un agent dessiccatif très efficace. (Gel silica là một tác nhân hút ẩm rất hiệu quả.)
    • Cette peinture contient un additif dessiccatif pour qu'elle sèche plus vite. (Loại sơn này chứa một phụ gia làm khô để khô nhanh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong hóa học công nghiệp: Thuật ngữ này thường được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật để mô tả chất làm khô trong sơn, dầu, hoặc các chất hút ẩm trong bao bì.
    • Les dessiccatifs sont essentiels dans la conservation de certains produits pharmaceutiques. (Các chất hút ẩm rất cần thiết trong việc bảo quản một số sản phẩm dược phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Desséchant, e (adj): Cũng có nghĩalàm khô, thường dùng trong ngữ cảnh thông thường hơn.
    • Le vent du nord est desséchant. (Gió bắc làm khô da.)
  • Dessiccation (n): Sự làm khô, quá trình khô đi.
    • La dessiccation des aliments est une méthode de conservation ancienne. (Làm khô thực phẩmmột phương pháp bảo quản cổ xưa.)
  • Dessiccateur (n): Bình hút ẩm (dụng cụ trong phòng thí nghiệm).
    • On place l'échantillon dans un dessiccateur. (Người ta đặt mẫu vật vào trong một bình hút ẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Absorbant l'humidité: Hút ẩm.
  • Séchant: Làm khô.
Từ trái nghĩa
  • Humidifiant: Làm ẩm.
  • Hydratant: Giữ ẩm, cấp nước.
dessiccatif

Un dessiccatif est utilisé pour protéger les appareils électroniques de l'humidité.

tính từ
  1. làm khô