dessinateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người vẽ (hình): Chỉ một người có kỹ năng và thực hiện công việc vẽ các hình ảnh, bản vẽ.
- Nhà hình họa: Chỉ một chuyên gia trong lĩnh vực hình họa, thường liên quan đến vẽ kỹ thuật, minh họa hoặc nghệ thuật.
- Họa công: Một từ chuyên ngành, thường chỉ người vẽ trong các lĩnh vực như thiết kế, xây dựng hoặc công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce dessinateur est célèbre pour ses croquis de mode. (Người vẽ này nổi tiếng với những phác thảo thời trang của mình.)
- Il travaille comme dessinateur dans un bureau d'études. (Anh ấy làm việc như một họa công trong một văn phòng thiết kế.)
- Un bon dessinateur doit maîtriser la perspective. (Một nhà hình họa giỏi phải thành thạo luật phối cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dessinateur industriel": họa công công nghiệp, người chuyên vẽ các bản vẽ kỹ thuật cho ngành công nghiệp.
- Il est dessinateur industriel dans une entreprise automobile. (Anh ấy là họa công công nghiệp trong một công ty ô tô.)
"dessinateur de bande dessinée": họa sĩ truyện tranh.
- Hergé était un célèbre dessinateur de bande dessinée. (Hergé là một họa sĩ truyện tranh nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
Dessinatrice (n.f): Nữ họa sĩ, nữ họa công. (Dạng giống cái của "dessinateur").
- Elle est une dessinatrice talentueuse. (Cô ấy là một nữ họa sĩ tài năng.)
Dessin (n.m): Bản vẽ, hình vẽ, bức họa.
- J'admirerai ce dessin. (Tôi sẽ chiêm ngưỡng bức vẽ này.)
Từ đồng nghĩa
- Illustrateur (n.m): Họa sĩ minh họa.
- Graphiste (n.m/f): Nhà đồ họa.
- Croqueur (n.m): Người vẽ phác nhanh (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "dessinateur".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dessinateur".)
danh từ
- người vẽ (hình)
- nhà hình họa
- họa công