dessous-de-bras

Học thuật
Thân thiện
dessous-de-bras

Une femme enfile un dessous-de-bras sur un chemisier blanc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Miếng lót nách: Một miếng vải hoặc vật liệu thấm hút nhỏ, thường hình dạng như một chiếc đĩa, được may hoặc dán vào phần dưới cánh tay của áo sơ mi, áo vest hoặc áo khoác để bảo vệ vải khỏi mồ hôi nách.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les chemises de luxe sont souvent équipées de dessous-de-bras amovibles. (Những chiếc áo sơ mi cao cấp thường được trang bị miếng lót nách có thể tháo rời.)
    • Il a changer les dessous-de-bras de son costume car ils étaient usés. (Anh ấy phải thay miếng lót nách trên bộ vest của mình chúng đã bị mòn.)
    • Ces dessous-de-bras en coton sont très absorbants. (Những miếng lót nách bằng cotton này rất thấm hút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dessous-de-bras jetables": miếng lót nách dùng một lần.

    • Pour les voyages, elle préfère utiliser des dessous-de-bras jetables. (Để đi du lịch, ấy thích dùng miếng lót nách dùng một lần hơn.)
  • "dessous-de-bras adhésifs": miếng lót nách keo dính.

    • Les dessous-de-bras adhésifs se fixent facilement à l'intérieur de la manche. (Miếng lót nách keo dính dễ dàng gắn vào bên trong tay áo.)
Biến thể từ gần giống
  • Protège-aisselles (n.m): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩamiếng bảo vệ nách.
  • Patch anti-transpirant (n.m): Miếng dán chống mồ hôi, thường dùng với mục đích tương tự nhưng có thể chứa chất khử mùi.
Từ đồng nghĩa
  • Protège-aisselles: miếng bảo vệ nách.
  • Patch pour aisselles: miếng dán cho vùng nách.
Lưu ý
  • Từ nàydanh từ giống đực hình thức số ít số nhiều giống nhau (không đổi). Luôn sử dụng mạo từ xác định "le" hoặc không xác định "un" cho .
  • Đâymột danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ các từ "dessous" (phía dưới), "de" (của), "bras" (cánh tay), nghĩa đen là "vậtdưới cánh tay".
dessous-de-bras

Une femme enfile un dessous-de-bras sur un chemisier blanc.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. miếng lót nách