dessus-de-plat

Học thuật
Thân thiện
dessus-de-plat

On met un dessus-de-plat sur le plat pour garder les aliments au chaud.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Vung đậy đĩa: Một vật dụng thường được làm bằng kim loại, bạc, thủy tinh hoặc sứ, dùng để đậy lên trên đĩa thức ăn đã được dọn lên bàn, nhằm giữ nhiệt bảo vệ thức ăn khỏi bụi bẩn cho đến khi dùng bữa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le serveur a retiré le dessus-de-plat en argent pour révéler le plat principal. (Người phục vụ đã nhấc chiếc vung đậy đĩa bằng bạc lên để lộ món chính.)
    • Elle a acheté un beau dessus-de-plat en verre pour son service de table. ( ấy đã mua một chiếc vung đậy đĩa bằng thủy tinh đẹp cho bộ đồ dùng bàn ăn của mình.)
    • Les dessus-de-plat étaient posés sur tous les plats pendant que les invités prenaient l'apéritif. (Những chiếc vung đậy đĩa được đặt trên tất cả các đĩa trong khi khách dùng đồ khai vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dessus-de-plat chauffant": vung đậy đĩa chức năng giữ nóng, thường phần đế được làm nóng.
    • Pour le dîner de gala, ils ont utilisé des dessus-de-plat chauffants. (Cho bữa tối trang trọng, họ đã sử dụng những chiếc vung đậy đĩa chức năng giữ nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cloche à plat (n.f): Một loại vung đậy đĩa hình vòm, thường bằng kim loại bạc hoặc thép không gỉ.

    • La cloche à plat en acier inoxydable est très pratique. (Chiếc vung đậy đĩa hình vòm bằng thép không gỉ rất tiện lợi.)
  • Couvercle (n.m): Nắp đậy nói chung (cho nồi, chảo, hộp), không chuyên dùng cho đĩa thức ăn đã dọn lên bàn.

    • Le couvercle de la casserole. (Cái nắp nồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cloche de table: vòm đậy thức ăn trên bàn (đồng nghĩa gần, chỉ loại hình vòm).
  • Couvercle de plat: nắp đậy đĩa (cách diễn đạt thông thường hơn, ít trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
dessus-de-plat

On met un dessus-de-plat sur le plat pour garder les aliments au chaud.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. vung đậy đĩa

Từ gần giống