dessus-de-porte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Bức hoành cửa: Một bức tranh, bức phù điêu hoặc tác phẩm trang trí khác được đặt phía trên một ô cửa, thường với mục đích trang trí kiến trúc nội thất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le château possède de magnifiques dessus-de-porte du XVIIIe siècle. (Lâu đài sở hữu những bức hoành cửa tuyệt đẹp từ thế kỷ 18.)
- L'artiste a peint un dessus-de-porte représentant une scène pastorale. (Người họa sĩ đã vẽ một bức hoành cửa mô tả một cảnh đồng quê.)
- La restauration de ce dessus-de-porte en bois sculpté est délicate. (Việc phục chế bức hoành cửa bằng gỗ chạm khắc này rất tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dessus-de-porte en grisaille": bức hoành cửa vẽ theo kỹ thuật grisaille (đơn sắc, thường là xám).
- Le salon est orné d'un dessus-de-porte en grisaille. (Phòng khách được trang trí bằng một bức hoành cửa vẽ grisaille.)
"dessus-de-porte allégorique": bức hoành cửa mang tính biểu tượng, ngụ ngôn.
- Ce dessus-de-porte allégorique représente les Quatre Saisons. (Bức hoành cửa ngụ ngôn này tượng trưng cho Bốn Mùa.)
Biến thể và từ gần giống
- Linteau (danh từ giống đực): Thanh ngang, lanh tô (phần kiến trúc kết cấu phía trên cửa, khác với là phần trang trí).
- Fronton (danh từ giống đực): Mái hồi, mũ cửa (phần trang trí kiến trúc hình tam giác phía trên, thường ở mặt ngoài công trình).
- Tableau (danh từ giống đực): Bức tranh (nghĩa rộng, không chỉ định vị trí trang trí cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Tableau de dessus-de-porte: Bức tranh hoành cửa (cách diễn đạt rõ nghĩa hơn).
- Décoration au-dessus d'une porte: Đồ trang trí phía trên cửa (cụm từ mô tả chung).
Lưu ý sử dụng
- Từ này là danh từ ghép, số nhiều không thay đổi hình thức: .
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực nghệ thuật, kiến trúc và trang trí nội thất, đặc biệt liên quan đến các công trình cổ điển.
danh từ giống đực (không đổi)
- bức hoành cửa