desséchant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm khô: Chỉ tính chất của một thứ gì đó có tác dụng loại bỏ độ ẩm, làm cho trở nên khô ráo.
- Làm cho khô khan (nghĩa bóng): Dùng để miêu tả thứ gì đó làm mất đi sự phong phú, sức sống, sự ấm áp hoặc cảm xúc, khiến cho một người, một mối quan hệ hay một môi trường trở nên cằn cỗi, thiếu sinh khí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le vent du nord est un vent desséchant. (Gió bắc là một loại gió làm khô.)
- Un travail purement administratif peut être intellectuellement desséchant. (Một công việc thuần túy hành chính có thể làm khô khan về mặt trí tuệ.)
- La critique constante a un effet desséchant sur la créativité. (Việc chỉ trích liên tục có tác dụng làm khô khan đối với sự sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "desséchant" trong văn chương: Thường được dùng để miêu tả một ảnh hưởng tiêu cực, làm héo mòn tâm hồn hoặc tình cảm.
- Son cynisme était desséchant pour tous ceux qui l'approchaient. (Thái độ hoài nghi của anh ta đã làm khô khan tất cả những ai tiếp xúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Dessécher (động từ): Làm khô, làm héo; (nghĩa bóng) làm cho khô khan, cằn cỗi.
- Le soleil dessèche la terre. (Mặt trời làm khô cạn đất.)
- Desséché(e) (tính từ/quá khứ phân từ): Đã bị khô, đã bị héo; (nghĩa bóng) khô khan, vô cảm.
- une feuille desséchée (một chiếc lá khô)
- un cœur desséché par la haine (một trái tim đã trở nên khô khan vì lòng hận thù)
Từ đồng nghĩa
- Asséchant: Làm khô (nghĩa đen).
- Aride: Khô cằn (nghĩa đen); khô khan, nhàm chán (nghĩa bóng).
- Stérile: Cằn cỗi, không màu mỡ (nghĩa đen); vô bổ, không sinh lợi (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Avoir un effet desséchant sur...: Có tác dụng/ảnh hưởng làm khô khan đối với...
- Cette routine a un effet desséchant sur son enthousiasme. (Thói quen này có ảnh hưởng làm khô khan đối với sự nhiệt tình của cô ấy.)
tính từ
- làm khô
- (nghĩa bóng) làm cho khô khan
- L'égoisme est desséchanttính ích kỷ làm cho tình cảm khô khan