disséquant

Học thuật
Thân thiện
disséquant

Le médecin examine un anévrisme disséquant sur une image médicale.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • (Y học) Phẫu tích, tách: Mô tả một quá trình hoặc tình trạng trong đó các lớp của một cấu trúc (thườngthành mạch máu) bị tách rời hoặc bóc tách ra khỏi nhau. Từ này thường được dùng trong bối cảnh y tế để mô tả một loại tổn thương cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le médecin a diagnostiqué un anévrisme disséquant. (Bác sĩ đã chẩn đoán một chứng phình mạch tách.)
    • Cette condition nécessite une intervention urgente pour réparer l'aorte disséquante. (Tình trạng này cần can thiệp khẩn cấp để sửa chữa động mạch chủ bị bóc tách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Disséquant" hầu như luôn được sử dụng như một thuật ngữ y khoa chuyên môn. Trong văn nói thông thường, người ta thường dùng cụm từ giải thích hơn là từ đơn lẻ này.
Biến thể từ gần giống
  • Disséquer (Động từ): Phẫu tích, mổ xẻ.
    • Les étudiants en médecine apprennent à disséquer. (Sinh viên y khoa học cách phẫu tích.)
  • Dissection (Danh từ): Sự phẫu tích, sự mổ xẻ; (trong y học) tình trạng bóc tách.
    • La dissection aortique est une urgence médicale. (Sự bóc tách động mạch chủmột cấp cứu y tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Déchirant (Tính từ): rách, làm rách (nhấn mạnh đến cơ chế chấn thương hơn là đặc điểm giải phẫu của sự tách lớp).
  • Séparant (Tính từ): Tách ra, phân cách (nghĩa rộng chung hơn, không phải thuật ngữ y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng trực tiếp cho tính từ "disséquant".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "disséquant".
disséquant

Le médecin examine un anévrisme disséquant sur une image médicale.

tính từ
  1. (y học) phẫu tích, tách
    • Anévrisme disséquant
      phình mạch tách

Từ gần giống