destalinization
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phi Stalin hóa: Quá trình chính trị - xã hội nhằm loại bỏ ảnh hưởng, tư tưởng và chính sách của Joseph Stalin, thường thông qua việc sửa đổi các chính sách của ông, phá bỏ các tượng đài và đổi tên những địa điểm mang tên ông. Đây là một chính sách quan trọng ở Liên Xô sau khi Stalin qua đời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The policy of destalinization began in the Soviet Union under Nikita Khrushchev. (Chính sách phi Stalin hóa bắt đầu ở Liên Xô dưới thời Nikita Khrushchev.)
- Destalinization involved the removal of Stalin's statues from many public squares. (Sự phi Stalin hóa bao gồm việc dỡ bỏ các bức tượng của Stalin từ nhiều quảng trường công cộng.)
- Historians study the period of destalinization to understand post-Stalin Soviet politics. (Các nhà sử học nghiên cứu giai đoạn phi Stalin hóa để hiểu chính trị Liên Xô hậu Stalin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, lịch sử và chính trị để phân tích các thay đổi hệ tư tưởng và biểu tượng trong thời kỳ hậu Stalin.
- The destalinization process was not just about removing statues; it was a complex reevaluation of history. (Quá trình phi Stalin hóa không chỉ là việc dỡ bỏ tượng đài; đó là một sự đánh giá lại phức tạp về lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Destalinisation (n): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh-Anh) của "destalinization". Cùng nghĩa.
- De-Stalinization (n): Cách viết có dấu gạch nối, cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- De-Stalinisation: (Cùng nghĩa, cách viết khác).
- Khrushchev's Thaw: (Băng tan Khrushchev) - Cụm từ chỉ thời kỳ tự do hóa tương đối và chính sách phi Stalin hóa dưới thời lãnh đạo của Khrushchev, mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa.
Từ trái nghĩa
- Stalinization (n): Sự Stalin hóa - quá trình củng cố quyền lực, tư tưởng và sự sùng bái cá nhân xung quanh Joseph Stalin.
Noun
- giống destalinisation