destalinisation

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quá trình phi Stalin hóa: Chỉ quá trình xã hội chính trị nhằm loại bỏ ảnh hưởng, tư tưởng các chính sách của Joseph Stalin, thường thông qua việc sửa đổi chính sách, dỡ bỏ các tượng đài đổi tên những địa điểm mang tên ông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government initiated a period of destalinisation to move away from the previous era's policies. (Chính phủ đã khởi xướng một giai đoạn phi Stalin hóa để rời xa các chính sách của thời kỳ trước.)
    • His statue was demolished as part of destalinization. (Tượng của ông ta bị phá hủy như một phần của quá trình phi Stalin hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the destalinisation of historiography": sự phi Stalin hóa trong cách viết sử, tức là việc xem xét lại lịch sử để loại bỏ những diễn giải ảnh hưởng từ thời Stalin.
    • The destalinisation of historiography led to a more critical view of the past. (Sự phi Stalin hóa trong sử học đã dẫn đến một cái nhìn phê phán hơn về quá khứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Destalinization (n): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "destalinisation", cùng nghĩa.
  • De-Stalinisation (n): Cách viết dấu gạch ngang, cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • De-Stalinization: Phi Stalin hóa (cùng nghĩa, cách viết khác).
  • Reform from Stalinist policies: Cải cách khỏi các chính sách Stalin.
Lưu ý về từ
  • Từ này một danh từ trừu tượng, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, chính trị học thuật để mô tả một quá trình cụ thể sau thời kỳ cầm quyền của Joseph Stalin ở Liên các nước chịu ảnh hưởng.
  • Không thành ngữ hoặc cụm động từ riêng biệt nào liên quan trực tiếp đến từ này do tính chất chuyên môn lịch sử của .
Noun
  1. chủ nghĩa Stalin
    • his statue was demolished as part of destalinization
      Tượng của ông ta bị phá hủy do thuộc chủ nghĩa Stalin