destitution
/,desti'tju:ʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cảnh nghèo túng, cảnh thiếu thốn cùng cực: "destitution" chỉ tình trạng cực kỳ nghèo khổ, thiếu thốn những nhu yếu phẩm cơ bản nhất như thức ăn, quần áo và chỗ ở.
- (Pháp lý) Sự truất quyền: Trong ngữ cảnh pháp lý, "destitution" có thể chỉ việc tước bỏ một quyền lợi hoặc địa vị nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The war left many families in a state of complete destitution. (Chiến tranh đã để lại nhiều gia đình trong cảnh nghèo túng hoàn toàn.)
- Charities work to alleviate the destitution in the refugee camps. (Các tổ chức từ thiện làm việc để giảm bớt cảnh thiếu thốn cùng cực trong các trại tị nạn.)
- The destitution of his title was a severe legal blow. (Việc truất quyền tước vị của ông ấy là một đòn pháp lý nặng nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be reduced to destitution": bị dẫn đến cảnh nghèo khổ cùng cực.
- After the factory closed, many workers were reduced to destitution. (Sau khi nhà máy đóng cửa, nhiều công nhân đã bị dẫn đến cảnh nghèo khổ cùng cực.)
"abject destitution": sự nghèo khổ thảm hại, cùng cực.
- The photographs revealed the abject destitution of the slum dwellers. (Những bức ảnh tiết lộ sự nghèo khổ thảm hại của những người sống trong khu ổ chuột.)
Biến thể và từ gần giống
- Destitute (adj): không có gì, nghèo túng, cùng khổ.
- They were left destitute after the flood. (Họ bị bỏ lại trong cảnh nghèo túng sau trận lũ.)
- Destituteness (n): tình trạng nghèo túng (ít phổ biến hơn "destitution").
Từ đồng nghĩa
- Poverty: sự nghèo đói.
- Penury: cảnh túng thiếu, bần cùng.
- Indigence: cảnh nghèo khó, thiếu thốn.
- Privation: sự thiếu thốn, sự tước đoạt.
Từ trái nghĩa
- Affluence: sự giàu có, sung túc.
- Wealth: sự giàu có, của cải.
- Prosperity: sự thịnh vượng, phồn vinh.
Thành ngữ liên quan
- "From riches to destitution": Từ giàu sang đến nghèo khó (một sự thay đổi đột ngột và thảm khốc về hoàn cảnh tài chính).
- The story of the businessman who went from riches to destitution is a cautionary tale. (Câu chuyện về doanh nhân đi từ giàu sang đến nghèo khó là một bài học cảnh tỉnh.)
danh từ
- cảnh thiếu thốn, cảnh nghèo túng, cảnh cơ cực
- (pháp lý) sự truất (quyền)