destrier

/'destriə/
Học thuật
Thân thiện
destrier

A knight rides his powerful destrier across a grassy field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa chiến, ngựa trận: Một loại ngựa to lớn, mạnh mẽ được huấn luyện đặc biệt để sử dụng trong chiến tranh thời Trung Cổ, thường được các hiệp sĩ cưỡi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The knight mounted his powerful destrier before the battle. (Vị hiệp sĩ leo lên con ngựa chiến hùng mạnh của mình trước trận chiến.)
    • Destriers were highly valued and expensive warhorses in medieval Europe. (Những con ngựa trận những chiến giá trị cao đắt đỏchâu Âu thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To ride a destrier": cưỡi một con ngựa chiến.
    • Only the wealthiest knights could afford to ride a destrier. (Chỉ những hiệp sĩ giàu có nhất mới đủ khả năng cưỡi một con ngựa chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Warhorse (n): ngựa chiến (từ đồng nghĩa chung, không chỉ riêng thời Trung Cổ).
  • Steed (n): tuấn , chiến (từ cổ hoặc văn chương để chỉ ngựa, đặc biệt ngựa của hiệp sĩ).
  • Charger (n): ngựa xung kích, chiến (một từ khác chỉ ngựa chiến).
Từ đồng nghĩa
  • Warhorse: ngựa chiến.
  • Battle steed: chiến .
Lưu ý
  • Từ "destrier" một thuật ngữ lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nói về thời Trung Cổ, hiệp sĩ chiến tranh thời kỳ đó. hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ hiện đại ngoài các tác phẩm lịch sử, tiểu thuyết lịch sử hoặc miêu tả.
destrier

A knight rides his powerful destrier across a grassy field.

danh từ
  1. (sử học) ngựa chiến, ngựa trận

Từ gần giống