destroyer

/dis'trɔiə/
Học thuật
Thân thiện
destroyer

Le destroyer navigue dans l'océan.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tàu khu trục: Một loại tàu chiến hải quân tốc độ cao, được trang bị vũ khí mạnh (như pháo, ngư lôi, tên lửa) để bảo vệ các tàu lớn hơn trong hạm đội tấn công tàu địch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le destroyer a escorté le porte-avions à travers l'océan. (Chiếc tàu khu trục đã hộ tống tàu sân bay vượt đại dương.)
    • Une flottille de destroyers patrouille dans la zone. (Một đội tàu khu trục đang tuần tra trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh ẩn dụ hoặc văn học, "destroyer" có thể được dùng để chỉ một thứ đó hoặc một ai sức mạnh hủy diệt lớn, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn so với từ "destructeur".
    • Ce virus est un destroyer de cellules. (Loại virus nàymột kẻ hủy diệt tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Destroyer-escorte (n.m): Tàu khu trục hộ tống, một loại tàu nhỏ hơn chuyên dụng hơn cho nhiệm vụ hộ tống.
  • Contre-torpilleur (n.m): Thuật ngữ hơn của Pháp để chỉ tàu khu trục, nghĩa đen là "tàu chống ngư lôi".
Từ đồng nghĩa
  • Navire de guerre (n.m): Tàu chiến (nghĩa rộng, chung chung).
  • Bâtiment de combat (n.m): Tàu chiến, chiến hạm.
Từ trái nghĩa
  • Navire civil (n.m): Tàu dân sự.
  • Paquebot (n.m): Tàu du lịch, tàu chở khách.
destroyer

Le destroyer navigue dans l'océan.

danh từ giống đực
  1. tàu khu trục

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "destroyer"