destructeur

Học thuật
Thân thiện
destructeur

Un agent destructeur peut ravager une forêt entière.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tính chất phá hủy, hủy diệt: Dùng để mô tả một thứ đó gây ra sự tàn phá, hủy hoại hoặc làm tiêu tan.
    • hại, gây tổn hại: Dùng để mô tả một thứ đó gây hậu quả tiêu cực, làm suy yếu hoặc tiêu diệt.
  2. Danh từ (giống đực):

    • Kẻ phá hủy, vật phá hủy: Chỉ một người, một sinh vật hoặc một thực thể gây ra sự hủy diệt.
    • Máy phá hủy, thiết bị hủy: Chỉ một công cụ hoặc máy móc được thiết kế để phá hủy thứ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une critique destructrice peut briser la confiance. (Một lời chỉ trích tính phá hủy có thể làm tan vỡ sự tự tin.)
    • L'ouragan a eu un effet destructeur sur la ville. (Cơn bão đã có một tác động hủy diệt lên thành phố.)
    • Une passion destructrice. (Một đam mê tính hủy hoại.)
  • Danh từ:

    • Cet insecte est un destructeur de cultures. (Loài côn trùng nàykẻ phá hủy mùa màng.)
    • Les bombardiers sont des destructeurs puissants. (Máy bay ném bomnhững cỗ máy hủy diệt mạnh mẽ.)
    • Il est vu comme le destructeur de nos traditions. (Anh ta bị xem như kẻ phá hủy những truyền thống của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Auto-destructeur" (tính từ): Tự hủy, tính chất tự hủy diệt bản thân.

    • Un comportement auto-destructeur. (Một hành vi tự hủy hoại bản thân.)
  • "Cycle destructeur": Vòng luẩn quẩn hủy diệt.

    • Ils sont pris dans un cycle destructeur de violence. (Họ mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn hủy diệt của bạo lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Destructrice (tính từ, danh từ giống cái): Dạng giống cái của "destructeur".

    • Une force destructrice. (Một sức mạnh hủy diệt.)
    • Elle est la destructrice du projet. ( ấykẻ phá hủy dự án.)
  • Destruction (danh từ giống cái): Sự phá hủy, sự hủy diệt.

    • La destruction de la forêt. (Sự tàn phá của khu rừng.)
  • Détruire (động từ): Phá hủy, hủy diệt.

    • Détruire un bâtiment. (Phá hủy một tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Dévastateur (tính từ): Tàn phá, hủy diệt (nhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng).
  • Nuisible (tính từ): hại (thường dùng cho sinh vật, ảnh hưởng tiêu cực).
  • Ravageur (tính từ): Tàn phá, gây thiệt hại lớn (như bão, chiến tranh).
  • Anéantisseur (danh từ/tính từ): Kẻ/ vật tiêu diệt, hủy diệt hoàn toàn (mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Constructeur (tính từ/danh từ): tính xây dựng/ người xây dựng.
  • Créateur (tính từ/danh từ): Sáng tạo/ người sáng tạo.
  • Bénéfique (tính từ): Có lợi.
  • Protecteur (tính từ/danh từ): Bảo vệ/ người bảo vệ.
destructeur

Un agent destructeur peut ravager une forêt entière.

tính từ
  1. phá hủy
    • Agent destructeur
      tác nhân phá hủy
danh từ
  1. kẻ phá hủy

Từ trái nghĩa