Constructif

tính từ
  1. xây dựng, sáng tạo
    • Esprit constructif
      óc sáng tạo
    • Critique constructive
      lời phê bình xây dựng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "Constructif"