destructor

/dis'trʌtə/
Học thuật
Thân thiện
destructor

A worker operates the destructor at the waste management facility.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • đốt rác: Một cơ sở hoặc thiết bị công nghiệp được thiết kế để đốt rác thải, thường với mục đích xử lý giảm thể tích.
    • Kẻ phá hoại, kẻ tàn phá: (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Một người hoặc thứ đó gây ra sự hủy diệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city built a new destructor to manage the increasing waste. (Thành phố đã xây dựng một đốt rác mới để xử lý lượng rác thải ngày càng tăng.)
    • In the old novel, the character was portrayed as a destructor of ancient traditions. (Trong cuốn tiểu thuyết , nhân vật được miêu tả kẻ phá hoại các truyền thống cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Waste destructor": thường dùng để chỉ cụ thể hơn một đốt chất thải.
    • The environmental impact of the waste destructor is being studied. (Tác động môi trường của đốt chất thải đang được nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Destruct (động từ): phá hủy, tiêu diệt.

    • The missile was programmed to self-destruct. (Tên lửa được lập trình để tự hủy.)
  • Destruction (danh từ): sự phá hủy, sự tàn phá.

    • The hurricane caused widespread destruction. (Cơn bão đã gây ra sự tàn phá trên diện rộng.)
  • Destructive (tính từ): tính phá hoại, hủy diệt.

    • The destructive force of the earthquake was immense. (Sức tàn phá của trận động đất thật khủng khiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Incinerator: đốt, thiêu (nghĩa " đốt rác").
  • Destroyer: kẻ phá hủy, kẻ hủy diệt (nghĩa "kẻ phá hoại").
Từ trái nghĩa
  • Constructor: người xây dựng, thợ xây.
  • Preserver: người bảo tồn, chất bảo quản.
destructor

A worker operates the destructor at the waste management facility.

danh từ
  1. đốt rác
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) kẻ phá hoại, kẻ tàn phá