desuetude

/'deswitju:d/
Học thuật
Thân thiện
desuetude

The old law fell into desuetude and was no longer enforced.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng không còn được sử dụng, tình trạng bị bỏ quên: "desuetude" chỉ trạng thái một thứ đó (như một luật lệ, phong tục, thói quen hoặc vật dụng) đã ngừng được dùng đến rơi vào quên lãng.
    • Tình trạng lỗi thời, không còn thích dụng: Chỉ sự lạc hậu, không còn phù hợp với thời đại hoặc nhu cầu hiện tại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old law has fallen into desuetude. (Luật đã rơi vào tình trạng không còn được áp dụng.)
    • Many ancient customs are now in desuetude. (Nhiều phong tục cổ xưa giờ đây đã lỗi thời.)
    • The machine lay in desuetude for decades. (Cỗ máy nằm trong tình trạng bỏ không trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fall into desuetude": rơi vào tình trạng không còn được dùng, trở nên lỗi thời.

    • That practice fell into desuetude long ago. (Tập quán đó đã trở nên lỗi thời từ lâu.)
  • "in desuetude": trong tình trạng bị bỏ quên/lỗi thời.

    • The tradition is now in desuetude. (Truyền thống đó giờ đang trong tình trạng lỗi thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Desuetudinous (adj, hiếm): thuộc về hoặc tính chất của sự lỗi thời, bỏ không.
Từ đồng nghĩa
  • Disuse: sự không dùng đến, sự bỏ không.
  • Obsolescence: sự lỗi thời, sự trở nên cổ hủ.
  • Abandonment: sự từ bỏ, sự bỏ mặc.
Từ trái nghĩa
  • Use: sự sử dụng.
  • Currency: sự lưu hành, sự thông dụng.
  • Practice: sự thực hành, tập quán đang được áp dụng.
Lưu ý
  • "Desuetude" một từ tính học thuật cao, thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc các văn bản pháp , lịch sử để mô tả sự mai một của luật pháp, phong tục.
  • Từ này ít khi xuất hiện trong hội thoại thông thường.
desuetude

The old law fell into desuetude and was no longer enforced.

danh từ
  1. tình trạng không dùng được nữa, tình trạng không thích dụng, tình trạng lỗi thời
    • to fall into desuetude
      trở nên không thích dụng, lỗi thời