desulfurize

Định nghĩa

Động từ: Loại bỏ lưu huỳnh khỏi một chất hoặc hợp chất. Hành động này thường được thực hiện trong các quy trình công nghiệp, đặc biệt trong lọc dầu hoặc xử lý khí thải, nhằm giảm thiểu ô nhiễm hoặc cải thiện chất lượng sản phẩm.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã lắp đặt thiết bị mới để loại bỏ lưu huỳnh khỏi nhiên liệu trước khi đốt.)
  • (Các nhà khoa học đang phát triển một phương pháp rẻ hơn để loại bỏ lưu huỳnh khỏi khí tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to desulfurize exhaust gases": loại bỏ lưu huỳnh khỏi khí thải.

    • Power plants are required by law to desulfurize their exhaust gases. (Các nhà máy điện bị yêu cầu bởi pháp luật phải loại bỏ lưu huỳnh khỏi khí thải của họ.)
  • "desulfurization process": quy trình loại bỏ lưu huỳnh.

    • The desulfurization process reduces sulfur dioxide emissions significantly. (Quy trình loại bỏ lưu huỳnh làm giảm đáng kể lượng khí thải sulfur dioxide.)
Biến thể từ gần giống
  • Desulfurization (danh từ): sự loại bỏ lưu huỳnh.
    • The desulfurization of coal is an important step in clean energy production. (Việc loại bỏ lưu huỳnh khỏi than đá một bước quan trọng trong sản xuất năng lượng sạch.)
  • Desulfurizer (danh từ): thiết bị hoặc chất dùng để loại bỏ lưu huỳnh.
    • This desulfurizer is highly effective at removing sulfur compounds. (Thiết bị loại bỏ lưu huỳnh này rất hiệu quả trong việc loại bỏ các hợp chất lưu huỳnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Khử lưu huỳnh: một thuật ngữ tương đương trong tiếng Việt, thường dùng trong kỹ thuật hóa học.
  • Loại bỏ lưu huỳnh: diễn giải trực tiếp hành động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "desulfurize". Từ này thường được sử dụng như một động từ độc lập trong ngữ cảnh kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "desulfurize". Đây một thuật ngữ chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

desulfurize
The engineer desulfurizes the natural gas in the processing plant.