desulphurization
/di:,sʌlfərai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự loại lưu huỳnh: Quá trình kỹ thuật hoặc hóa học nhằm loại bỏ hoặc giảm thiểu hàm lượng lưu huỳnh và các hợp chất của lưu huỳnh (như sulfur dioxide - SO₂) khỏi nhiên liệu hóa thạch (than đá, dầu mỏ, khí đốt) hoặc các vật liệu khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The desulphurization of flue gas is crucial for reducing acid rain. (Việc loại lưu huỳnh khỏi khí thải là rất quan trọng để giảm mưa axit.)
- Modern coal-fired power plants are equipped with desulphurization units. (Các nhà máy nhiệt điện than hiện đại được trang bị các thiết bị loại lưu huỳnh.)
- The desulphurization process makes the fuel cleaner and less harmful to the environment. (Quá trình loại lưu huỳnh làm cho nhiên liệu sạch hơn và ít gây hại cho môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Flue Gas Desulphurization (FGD)": Công nghệ khử lưu huỳnh trong khí thải.
- The plant invested in a new Flue Gas Desulphurization system. (Nhà máy đã đầu tư vào một hệ thống Khử lưu huỳnh Khí thải mới.)
"Hydrodesulphurization": Quá trình loại bỏ lưu huỳnh bằng hydro, thường dùng trong lọc dầu.
- Hydrodesulphurization is a key step in producing low-sulfur gasoline. (Khử lưu huỳnh bằng hydro là một bước quan trọng trong sản xuất xăng có hàm lượng lưu huỳnh thấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Desulfurization (n): Cách viết khác (theo tiếng Anh Mỹ) của "desulphurization", cùng nghĩa là sự loại lưu huỳnh.
- Desulphurize / Desulfurize (v): Loại bỏ lưu huỳnh.
- The new technology can effectively desulphurize coal. (Công nghệ mới có thể loại bỏ lưu huỳnh khỏi than một cách hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Sulfur removal: Sự loại bỏ lưu huỳnh.
- Sulfur abatement: Sự giảm thiểu lưu huỳnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "desulphurization")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "desulphurization")
danh từ
- (hoá học) sự loại lưu huỳnh