desultoriness

/'desəltərinis/
Học thuật
Thân thiện
desultoriness

A student's desultoriness is evident in his scattered study notes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính rời rạc, tính không mạch lạc: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của việc thiếu sự liên tục, thiếu sự kết nối logic giữa các phần.
    • Tính không hệ thống: Chỉ đặc điểm của việc không tuân theo một trật tự, phương pháp hoặc kế hoạch rõ ràng nào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The desultoriness of his lecture made it hard to follow the main argument. (Tính không mạch lạc trong bài giảng của anh ấy khiến người nghe khó nắm bắt luận điểm chính.)
    • She was frustrated by the desultoriness of their research process. ( ấy thất vọng tính không hệ thống trong quy trình nghiên cứu của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The desultoriness of the discussion": Tính rời rạc của cuộc thảo luận.

    • The meeting was unproductive due to the desultoriness of the discussion. (Cuộc họp không hiệu quả do tính rời rạc của cuộc thảo luận.)
  • "A feeling of desultoriness": Cảm giác về sự thiếu mạch lạc.

    • The novel's many subplots created a feeling of desultoriness. (Nhiều cốt truyện phụ trong cuốn tiểu thuyết tạo ra một cảm giác thiếu mạch lạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Desultory (tính từ): Rời rạc, không mạch lạc, không hệ thống.
    • He made a few desultory attempts to clean his room. (Anh ấy đã thực hiện vài nỗ lực rời rạc để dọn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Disconnectedness: Tính không liên kết, tính rời rạc.
  • Incoherence: Tính không mạch lạc.
  • Haphazardness: Tính tùy tiện, thiếu hệ thống.
  • Randomness: Tính ngẫu nhiên, không theo trật tự.
Từ trái nghĩa
  • Coherence: Tính mạch lạc.
  • Systematicness: Tính hệ thống.
  • Orderliness: Tính trật tự.
  • Continuity: Tính liên tục.
desultoriness

A student's desultoriness is evident in his scattered study notes.

danh từ
  1. tính rời rạc, tính không mạch lạc, tính không hệ thống