desultory

/'desəltəri/
Học thuật
Thân thiện
desultory

The conversation at the party was desultory, jumping from topic to topic.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rời rạc, không mạch lạc, không hệ thống: Chỉ một cái đó thiếu sự liên kết chặt chẽ, không theo một trật tự hay mục đích rõ ràng, thường nhảy từ việc này sang việc khác một cách ngẫu nhiên.
    • Lung tung, linh tinh: Chỉ những hoạt động hoặc cuộc trò chuyện không tập trung vào một chủ đề chính, lan man.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His desultory reading habits meant he never finished a single book. (Thói quen đọc sách lung tung của anh ấy khiến anh chưa bao giờ đọc xong một cuốn sách nào.)
    • We had a desultory chat about the weather and sports. (Chúng tôi đã một cuộc trò chuyện linh tinh về thời tiết thể thao.)
    • The investigation was desultory and yielded no concrete results. (Cuộc điều tra diễn ra rời rạc không mang lại kết quả cụ thể nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "desultory efforts": những nỗ lực không kiên định, chắp vá.

    • He made only desultory efforts to find a new job. (Anh ấy chỉ nỗ lực một cách chắp vá trong việc tìm kiếm công việc mới.)
  • "desultory manner": một cách thiếu tập trung, không đều đặn.

    • She worked in a desultory manner, often distracted by her phone. ( ấy làm việc một cách thiếu tập trung, thường xuyên bị phân tâm bởi điện thoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Desultorily (trạng từ): một cách rời rạc, không hệ thống.

    • He wandered desultorily through the museum. (Anh ta đi lang thang một cách rời rạc qua bảo tàng.)
  • Desultoriness (danh từ): tính chất rời rạc, không hệ thống.

    • The desultoriness of his studies worried his parents. (Tính chất rời rạc trong việc học của cậu ấy khiến bố mẹ lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Aimless: không mục đích rõ ràng.
  • Haphazard: ngẫu nhiên, tùy tiện.
  • Random: ngẫu nhiên.
  • Unsystematic: không hệ thống.
  • Discursive: lan man, dài dòng.
Từ trái nghĩa
  • Methodical: phương pháp.
  • Systematic: hệ thống.
  • Purposeful: mục đích rõ ràng.
  • Steady: đều đặn, kiên định.
Thành ngữ liên quan

Lưu ý: "desultory" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Tuy nhiên, thường được dùng để mô tả tính chất của các hoạt động. - Có thể dùng để mô tả một "desultory conversation" (cuộc trò chuyện đầu Ngô mình Sở) hoặc "desultory work" (công việc làm cầm chừng, không tập trung).

desultory

The conversation at the party was desultory, jumping from topic to topic.

tính từ
  1. rời rạc, không mạch lạc, không hệ thống; lung tung, linh tinh
    • desultory reading
      sự đọc (sách...) lung tung không hệ thống
    • a desultory conversation
      sự nói chuyện linh tinh; chuyện đầu Ngô mình Sở

Từ tương tự