purposeless
/'pə:pəslis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có mục đích, vô ích: Chỉ một hành động, sự vật hoặc sự việc không có mục tiêu, ý nghĩa hoặc giá trị rõ ràng.
- Không chủ định, không chủ tâm: Chỉ một hành động xảy ra một cách ngẫu nhiên, không có sự cố ý hoặc kế hoạch từ trước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He wandered the streets in a purposeless manner. (Anh ta lang thang trên các con phố một cách vô định.)
- The meeting felt long and purposeless. (Cuộc họp cảm thấy dài dòng và vô ích.)
- Her purposeless browsing on the internet wasted an hour. (Việc lướt web vô định của cô ấy đã lãng phí một tiếng đồng hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "seem/feel/appear purposeless": có vẻ vô nghĩa, vô mục đích.
- After retirement, his days seemed purposeless. (Sau khi nghỉ hưu, những ngày của ông ấy dường như vô mục đích.)
- "a purposeless existence/life": một sự tồn tại/cuộc sống vô nghĩa.
- The character struggled with a feeling of purposeless existence. (Nhân vật vật lộn với cảm giác về một sự tồn tại vô nghĩa.)
Biến thể và từ gần giống
- Purposelessly (phó từ): một cách vô mục đích, vô định.
- He walked purposelessly around the room. (Anh ta đi vòng quanh phòng một cách vô định.)
- Purposelessness (danh từ): sự vô mục đích, tính chất không có mục tiêu.
- The novel explores the theme of purposelessness in modern life. (Cuốn tiểu thuyết khám phá chủ đề về sự vô nghĩa trong cuộc sống hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Aimless: không có mục tiêu, vô định.
- Pointless: vô ích, không có ý nghĩa.
- Senseless: vô nghĩa, vô lý.
- Futile: vô ích, không có kết quả.
Từ trái nghĩa
- Purposeful: có mục đích, có chủ ý.
- Meaningful: có ý nghĩa.
- Intentional: có chủ đích, cố ý.
tính từ
- không có mục đích, vô ích
- không chủ định, không chủ tâm