detached house

Học thuật
Thân thiện
detached house

A family lives in a detached house with a large backyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà tách biệt, nhà đứng riêng: Một ngôi nhà được xây dựng độc lập, không chia sẻ bất kỳ bức tường chung nào với các công trình nhà ở khác. thường không gian riêng (như sân vườn) bao quanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They live in a detached house with a large backyard. (Họ sống trong một ngôi nhà tách biệt sân sau rộng.)
    • A detached house usually offers more privacy than an apartment. (Một ngôi nhà đứng riêng thường mang lại sự riêng tư hơn một căn hộ chung .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "detached" (tính từ): Tách rời, không gắn liền.
    • The garage is detached from the main house. (Nhà để xe tách rời khỏi ngôi nhà chính.)
  • "semi-detached house" (danh từ): Nhà liền kề, một kiểu nhà chia sẻ một bức tường chung với một ngôi nhà khác.
    • A semi-detached house is often more affordable than a fully detached one. (Một ngôi nhà liền kề thường giá phải chăng hơn một ngôi nhà tách biệt hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Detached (adj): Tách rời, độc lập.
  • Single-family home (n): Nhà ở cho một gia đình (thường nhà tách biệt).
  • Stand-alone house (n): Nhà đứng độc lập (cùng nghĩa với "detached house").
Từ đồng nghĩa
  • Stand-alone house: Nhà đứng độc lập.
  • Single-family house: Nhà cho một gia đình.
Từ trái nghĩa
  • Terraced house / Townhouse: Nhà phố (chia sẻ tường với nhà bên cạnh).
  • Apartment / Flat: Căn hộ chung .
  • Semi-detached house: Nhà liền kề.
detached house

A family lives in a detached house with a large backyard.

Noun
  1. nhà tách biệt
  2. nhà đứng riêng