detached retina

Học thuật
Thân thiện
detached retina

A doctor uses a laser to treat a patient's detached retina.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh bong võng mạc: Một tình trạng bệnh nghiêm trọng của mắt, trong đó võng mạc (lớp mỏng nhạy cảm với ánh sángphía sau nhãn cầu) bị tách ra khỏi lớp mạch máu nuôi dưỡng (hắc mạc). Điều này có thể dẫn đến suy giảm thị lực hoặc mù lòa nếu không được điều trị kịp thời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was diagnosed with a detached retina and needed immediate surgery. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh bong võng mạc cần phẫu thuật ngay lập tức.)
    • Symptoms of a detached retina include sudden flashes of light and floaters in your vision. (Các triệu chứng của bệnh bong võng mạc bao gồm hiện tượng chớp sáng đột ngột các đốm đen trôi nổi trong tầm nhìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a detached retina": bị bong võng mạc.

    • After the accident, she was afraid she might have a detached retina. (Sau tai nạn, ấy lo sợ mình có thể bị bong võng mạc.)
  • "to suffer from a detached retina": mắc phải/chịu đựng bệnh bong võng mạc.

    • The boxer suffered from a detached retina that ended his career. ( quyền Anh mắc phải bệnh bong võng mạc khiến sự nghiệp của anh ta chấm dứt.)
Biến thể từ gần giống
  • Retinal detachment (n): Sự bong võng mạc (cụm danh từ đồng nghĩa, chỉ quá trình/tình trạng).
    • The doctor explained the risks of retinal detachment. (Bác sĩ giải thích các nguy của sự bong võng mạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Retinal detachment: Sự bong/tách võng mạc (thuật ngữ y khoa tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ y khoa này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ y khoa chuyên môn này.

detached retina

A doctor uses a laser to treat a patient's detached retina.

Noun
  1. bệnh bong võng mạc

Từ đồng nghĩa