detachedness
/di'tætʃtnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất riêng biệt, tách rời: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc tồn tại một cách độc lập, không kết nối hoặc tách biệt với những thứ khác.
- Sự vô tư, không thiên vị: Thái độ hoặc cách tiếp cận khách quan, không để cảm xúc cá nhân, sự gắn bó hoặc thành kiến ảnh hưởng đến suy nghĩ hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The detachedness of the scientific observer is crucial for accurate results. (Sự vô tư của nhà quan sát khoa học là rất quan trọng để có kết quả chính xác.)
- He maintained a certain detachedness from the emotional drama of his colleagues. (Anh ấy giữ một sự tách biệt nhất định khỏi những căng thẳng cảm xúc của đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Emotional detachedness": sự tách rời về mặt cảm xúc, không dính líu về tình cảm.
- Her emotional detachedness helped her make a rational decision. (Sự tách rời về mặt cảm xúc đã giúp cô ấy đưa ra quyết định hợp lý.)
"With an air of detachedness": với vẻ ngoài tách biệt, vô tư.
- He listened to the argument with an air of detachedness. (Anh ta lắng nghe cuộc tranh cãi với một vẻ ngoài vô tư.)
Biến thể và từ gần giống
Detached (tính từ): tách rời, riêng biệt; vô tư, khách quan.
- She has a detached view of the situation. (Cô ấy có cái nhìn khách quan về tình huống.)
Detachment (danh từ): sự tách rời, sự tách biệt; sự vô tư, thái độ khách quan. (Đây là từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự "detachedness").
- He viewed the crisis with professional detachment. (Anh ấy nhìn nhận cuộc khủng hoảng với sự khách quan chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Aloofness: sự xa cách, lạnh lùng.
- Impartiality: tính vô tư, không thiên vị.
- Objectivity: tính khách quan.
- Independence: sự độc lập, không phụ thuộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp cho danh từ "detachedness". Các phrasal verbs thường liên quan đến động từ gốc "detach").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "detachedness").
danh từ
- tính riêng biệt, tính tách rời
- sự không lệ thuộc; sự vô tư; sự không thiên kiến