detainer

/di'teinə/
Học thuật
Thân thiện
detainer

A judge issues a writ of detainer to the court clerk.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Pháp ):
    • Sự cầm giữ (tài sản, đồ vật...): Hành động giữ lại một tài sản hoặc đồ vật một cách hợp pháp, thường để đảm bảo một nghĩa vụ hoặc quyền lợi nào đó.
    • Sự giam giữ, sự cầm tù: Hành động tiếp tục giam giữ một người sau khi họ đã bị bắt hoặc bị kết án, hoặc việc giữ người đó để chờ xử lý pháp tiếp theo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The landlord obtained a detainer to keep the tenant's belongings until the rent was paid. (Chủ nhà đã được lệnh cầm giữ để giữ lại tài sản của người thuê cho đến khi tiền thuê được thanh toán.)
    • The prisoner was held under a detainer from another state. (Người bị giam giữ theo một lệnh tống giam từ một tiểu bang khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Writ of detainer": Trát tống giam, một lệnh chính thức của tòa án yêu cầu giam giữ một người, thường để chờ dẫn độ hoặc xét xử cho một cáo buộc khác.
    • The court issued a writ of detainer to keep the suspect in custody. (Tòa án đã ban hành một trát tống giam để giữ nghi phạm trong trại giam.)
Biến thể từ gần giống
  • Detain (động từ): Cầm giữ, giam giữ.
    • The police can detain a suspect for questioning. (Cảnh sát có thể tạm giữ một nghi phạm để thẩm vấn.)
  • Detention (danh từ): Sự giam giữ, sự giam cầm.
    • He was placed in detention while awaiting trial. (Anh ta bị giam giữ trong khi chờ xét xử.)
Từ đồng nghĩa
  • Retention: Sự giữ lại.
  • Custody: Sự giam giữ, sự bảo hộ.
  • Confinement: Sự giam cầm, sự hạn chế tự do.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "detainer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "detainer")

detainer

A judge issues a writ of detainer to the court clerk.

danh từ (pháp lý)
  1. sự cầm giữ (tài sản, đồ vật...)
  2. sự giam giữ, sự cầm tù
  3. trát tống giam ((cũng) writ of detainer)