detention centre

Học thuật
Thân thiện
detention centre

A young man sits quietly in a detention centre waiting area.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trung tâm giam giữ, trại giam giữ: Một cơ sở được sử dụng để tạm giữ những người đang chờ xét xử, chờ quyết định pháp , hoặc những người như người tị nạn người nhập cư không giấy tờ hợp lệ. Đây thường một khu vực lớn, tập trung nhiều người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The refugees were held in a detention centre while their asylum claims were processed. (Những người tị nạn bị giam giữ trong một trung tâm giam giữ trong khi đơn xin tị nạn của họ được xử lý.)
    • The government plans to build a new detention centre for illegal immigrants. (Chính phủ kế hoạch xây dựng một trung tâm giam giữ mới cho những người nhập cư bất hợp pháp.)
    • Conditions in some detention centres have been criticized by human rights groups. (Điều kiệnmột số trung tâm giam giữ đã bị các nhóm nhân quyền chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be held in a detention centre": bị giam giữ tại một trung tâm giam giữ.
    • The activist was held in a detention centre for three months without trial. (Nhà hoạt động đã bị giam giữ tại một trung tâm giam giữ trong ba tháng không được xét xử.)
Biến thể từ gần giống
  • Detention camp (n): trại giam giữ. Đây một từ gần giống, thường được dùng thay thế cho "detention centre".
    • The political prisoners were sent to a detention camp. (Các nhân chính trị đã bị đưa đến một trại giam giữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Holding facility: cơ sở tạm giữ.
  • Internment camp: trại giam giữ (thường trong bối cảnh chiến tranh hoặc an ninh quốc gia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "detention centre")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "detention centre")

detention centre

A young man sits quietly in a detention centre waiting area.

Noun
  1. giống detention camp

Từ đồng nghĩa