deteriorative

/di'tiəriəreitiv/
Học thuật
Thân thiện
deteriorative

The constant exposure to moisture had a deteriorative effect on the old wooden fence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất làm hư hại, làm suy giảm: "deteriorative" mô tả một quá trình hoặc tác động dẫn đến sự xuống cấp, hư hỏng, hoặc trở nên tồi tệ hơn.
    • hại, làm giảm giá trị: Chỉ tính chất của một yếu tố gây ra sự suy giảm về chất lượng, giá trị, hoặc tình trạng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The chemical has a deteriorative effect on the metal surface. (Hóa chất này tác động làm hư hại bề mặt kim loại.)
    • Lack of maintenance is a deteriorative factor for the old building. (Việc thiếu bảo trì một yếu tố làm suy giảm tình trạng của tòa nhà .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết học thuật hoặc kỹ thuật: Từ này thường được dùng để mô tả các quá trình hóa học, vật , hoặc xã hội dẫn đến sự thoái hóa.
    • The study focused on the deteriorative processes affecting the ancient manuscript. (Nghiên cứu tập trung vào các quá trình làm suy giảm ảnh hưởng đến bản thảo cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Deteriorate (động từ): trở nên xấu hơn, suy giảm.
    • The air quality has deteriorated rapidly. (Chất lượng không khí đã suy giảm nhanh chóng.)
  • Deterioration (danh từ): sự xuống cấp, sự suy giảm.
    • There is a clear deterioration in his health. ( một sự suy giảm rõ rệt trong sức khỏe của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Harmful: hại.
  • Degradative: tính chất phân hủy, làm suy giảm.
  • Damaging: gây thiệt hại, phá hoại.
Từ trái nghĩa
  • Improving: cải thiện.
  • Beneficial: lợi.
  • Constructive: tính xây dựng.
deteriorative

The constant exposure to moisture had a deteriorative effect on the old wooden fence.

tính từ
  1. hại, hại, làm hại
  2. làm giảm giá trị, làm cho xấu hơn