detersion

/di'tə:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
detersion

The nurse performs detersion of the patient's wound.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm sạch (vết thương): Trong y học, "detersion" chỉ hành động làm sạch một vết thương, vết loét hoặc vùng da bị tổn thương bằng cách loại bỏ chết, mủ hoặc các chất bẩn khác để thúc đẩy quá trình lành bệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Proper detersion of the wound is essential to prevent infection. (Việc làm sạch vết thương đúng cách điều cần thiết để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
    • The nurse performed a gentle detersion before applying the new bandage. (Y tá đã thực hiện một thao tác làm sạch nhẹ nhàng trước khi băng bó mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Surgical detersion": sự làm sạch bằng phẫu thuật, thường liên quan đến việc cắt bỏ hoại tử một cách chủ đích.
    • Surgical detersion was necessary to remove all the necrotic tissue. (Việc làm sạch bằng phẫu thuật cần thiết để loại bỏ tất cả hoại tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Deterge (động từ): làm sạch (một vết thương).
    • The doctor will deterge the area before stitching. (Bác sĩ sẽ làm sạch khu vực đó trước khi khâu.)
  • Detergent (danh từ): chất tẩy rửa, chất làm sạch. (Lưu ý: Từ này có nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng trong y học).
    • This detergent is effective for cleaning clothes. (Chất tẩy rửa này hiệu quả để làm sạch quần áo.)
Từ đồng nghĩa
  • Cleansing (n): sự làm sạch.
  • Debridement (n): sự cắt lọc (vết thương) - một thuật ngữ y khoa chuyên sâu hơn, thường chỉ việc loại bỏ chết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "detersion" đây danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "detersion".)

detersion

The nurse performs detersion of the patient's wound.

danh từ
  1. (y học) sự làm sạch (vết thương...)