dethroner
/di'θrounə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phế vị, người truất ngôi: Một người hoặc thế lực lật đổ một vị vua, nữ hoàng, hoặc người cai trị khỏi ngai vàng của họ.
- (Nghĩa bóng) Người truất quyền, người soán ngôi: Một người hoặc thực thể lật đổ một người hoặc thứ đang giữ vị trí quyền lực, ưu thế, hoặc danh hiệu số một trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rebel leader became the dethroner of the tyrant king. (Thủ lĩnh phiến quân trở thành người phế vị vị vua bạo chúa.)
- In the world of chess, the young prodigy is seen as a potential dethroner of the current champion. (Trong thế giới cờ vua, thần đồng trẻ tuổi được xem là một người có tiềm năng truất ngôi nhà vô địch hiện tại.)
- The new smartphone aims to be the dethroner of the market leader. (Chiếc điện thoại thông minh mới nhắm đến mục tiêu trở thành kẻ soán ngôi của nhà dẫn đầu thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The great dethroner": Một cách diễn đạt mang tính văn chương, thường chỉ thời gian, cái chết, hoặc một sức mạnh không thể cưỡng lại có thể lật đổ mọi quyền lực.
- Time is often called the great dethroner of kings. (Thời gian thường được gọi là kẻ phế vị vĩ đại của các đức vua.)
Biến thể và từ gần giống
- Dethrone (động từ): phế truất, truất ngôi, lật đổ khỏi vị trí quyền lực.
- They plotted to dethrone the emperor. (Họ âm mưu phế truất hoàng đế.)
- Dethronement (danh từ): sự phế truất, sự truất ngôi.
- The dethronement of the queen shocked the nation. (Việc truất ngôi của nữ hoàng đã gây chấn động cả nước.)
Từ đồng nghĩa
- Usurper: kẻ soán ngôi, kẻ cướp ngôi (thường mang hàm ý bất hợp pháp).
- Overthrower: người lật đổ.
- Deposer: người phế truất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "dethroner". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to dethrone").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dethroner").
danh từ
- người phế vị, người truất ngôi
- (nghĩa bóng) người truất quyền